Sign In

Mực nước biển dâng đe dọa sự tồn tại của các quốc đảo Thái Bình Dương

09:00 12/10/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Mực nước biển dâng, xâm nhập mặn và tình trạng đại dương ấm lên đang tác động ngày càng sâu sắc đến đời sống của người dân tại các quốc đảo Thái Bình Dương.

 

Không chỉ đe dọa nhà cửa, nguồn nước và sinh kế, biến đổi khí hậu còn đặt ra nguy cơ mất đất sinh sống, mai một di sản văn hóa và buộc nhiều cộng đồng phải tính đến các phương án di dời. Trước thực trạng này, các nhà lãnh đạo khu vực tiếp tục kêu gọi cộng đồng quốc tế khẩn cấp cắt giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời tăng cường hỗ trợ tài chính cho những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.

Biến đổi khí hậu đe dọa sinh kế và không gian sinh tồn

Đối với người dân các quốc đảo Thái Bình Dương, đại dương không chỉ cung cấp thực phẩm và tạo việc làm mà còn gắn bó mật thiết với lịch sử, văn hóa, phong tục và bản sắc cộng đồng. Tuy nhiên, khi nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, mực nước biển dâng đang làm thay đổi môi trường sống, gia tăng nguy cơ ngập lụt ven biển và thu hẹp diện tích đất có thể sử dụng tại nhiều đảo thấp.

Những tác động này không còn chỉ xuất hiện trong các dự báo khoa học mà đã được ghi nhận trong đời sống thường ngày. Tại một số khu vực ven biển, nước biển tràn vào khu dân cư khi triều cường, làm xói lở bờ biển, ảnh hưởng đến nền móng nhà cửa và các khu chôn cất tổ tiên. Đối với những cộng đồng có diện tích đất hạn chế, mỗi phần đất bị mất đi đều kéo theo những hệ lụy về nơi ở, sản xuất và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.

Bà Anne Rasmussen, trưởng đoàn đàm phán về khí hậu của Liên minh các quốc gia đảo nhỏ (AOSIS), cho biết những thay đổi của đường bờ biển khiến người dân phải đối mặt trực tiếp với nguy cơ mất đất và không gian sinh sống. Theo bà, việc tổ chức các cuộc thảo luận khí hậu ngay tại những khu vực chịu tác động sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách quốc tế hiểu rõ hơn những tổn thất mà cộng đồng địa phương đang phải gánh chịu.

Trong bối cảnh chuẩn bị cho Hội nghị Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu lần thứ 31 (COP31), dự kiến diễn ra tại Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 11/2026, các cuộc trao đổi tại khu vực Thái Bình Dương trở thành dịp để những quốc gia dễ bị tổn thương thúc đẩy các cam kết cụ thể hơn về giảm phát thải, thích ứng và hỗ trợ tài chính khí hậu.

Tuvalu là một trong những quốc gia tiêu biểu cho mức độ dễ bị tổn thương trước nước biển dâng. Quốc đảo này gồm nhiều đảo san hô và đảo nhỏ có địa hình thấp, với độ cao trung bình chỉ khoảng 2 m so với mực nước biển. Phần lớn khu dân cư, công trình hạ tầng và hoạt động kinh tế tập trung trên những dải đất hẹp, khiến khả năng mở rộng khu dân cư hoặc di chuyển các công trình khỏi vùng nguy hiểm rất hạn chế.

Tại các quốc đảo dạng san hô, rủi ro không chỉ đến từ việc mực nước biển trung bình tăng lên mà còn từ sự kết hợp giữa triều cường, sóng lớn, nước dâng do bão và xói lở bờ biển. Khi các hiện tượng này xảy ra đồng thời, nước biển có thể tràn qua những khu vực đất thấp, làm ngập đường giao thông, nhà ở và công trình công cộng. Những đợt ngập kéo dài còn gây gián đoạn sinh hoạt, hoạt động thương mại và việc cung ứng hàng hóa thiết yếu cho các cộng đồng sống xa trung tâm.

Thủ tướng Tuvalu Feleti Teo phát biểu trước các đại biểu tại Đại hội đồng Liên hợp quốc về tương lai đất nước trước tác động của biến đổi khí hậu.

Thủ tướng Tuvalu Feleti Teo từng nhấn mạnh tại Đại hội đồng Liên hợp quốc rằng mực nước biển dâng không còn là nguy cơ xa vời mà đã trở thành thực tế hiện hữu. Thông điệp của Tuvalu là cộng đồng quốc tế cần hành động khẩn trương, phối hợp và quyết đoán để bảo vệ tương lai của các thế hệ tiếp theo.

Một trong những hệ lụy nghiêm trọng nhất là nguy cơ suy giảm nguồn nước ngọt. Tại các đảo san hô, nước mưa thấm xuống lớp đá san hô tạo thành các tầng nước ngọt nằm phía trên nước mặn. Khi mực nước biển dâng, nước mặn có thể xâm nhập sâu hơn vào các tầng chứa nước; trong khi triều cường, sóng lớn và ngập lụt làm tăng nguy cơ nhiễm mặn nguồn nước sinh hoạt. Những đợt hạn hán kéo dài hoặc lượng mưa thấp cũng khiến nguồn dự trữ nước ngọt vốn hạn chế càng dễ bị suy giảm.

Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, vệ sinh môi trường và sản xuất nông nghiệp. Nhiều loại cây trồng truyền thống như khoai môn, dừa và các cây lương thực thích nghi với điều kiện đảo có thể bị giảm năng suất khi đất và nước bị nhiễm mặn. Đất canh tác sau khi ngập nước biển có thể cần thời gian dài để phục hồi, trong khi diện tích đất sản xuất tại các đảo nhỏ vốn không lớn.

Đối với những hộ gia đình phụ thuộc vào đánh bắt thủy sản quy mô nhỏ, nuôi trồng và du lịch, biến đổi khí hậu còn làm gia tăng sự bất ổn về thu nhập. Khi thời tiết cực đoan khiến hoạt động khai thác thủy sản bị gián đoạn, bờ biển bị xói lở hoặc các rạn san hô suy thoái, sinh kế của người dân cũng chịu ảnh hưởng theo.

Các rạn san hô là hệ sinh thái đặc biệt quan trọng đối với khu vực Thái Bình Dương. Chúng cung cấp nơi cư trú, sinh sản và kiếm ăn cho nhiều loài sinh vật biển, đồng thời góp phần giảm năng lượng sóng trước khi sóng tác động đến bờ biển. Tuy nhiên, khi nhiệt độ đại dương tăng cao, san hô bị căng thẳng nhiệt và có thể đẩy các loại tảo cộng sinh ra khỏi mô, gây hiện tượng tẩy trắng. Nếu tình trạng nhiệt độ cao kéo dài, san hô có thể chết, làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản và làm giảm khả năng bảo vệ bờ biển tự nhiên.

Như vậy, tác động của biến đổi khí hậu tại các quốc đảo không diễn ra riêng lẻ mà có tính dây chuyền: nước biển dâng và xói lở làm thu hẹp đất ở; xâm nhập mặn ảnh hưởng nguồn nước và cây trồng; hệ sinh thái biển suy thoái tác động đến nghề cá, du lịch và an ninh lương thực. Những sức ép này có thể khiến một số cộng đồng phải di chuyển khỏi nơi cư trú truyền thống, kéo theo các thách thức về việc làm, quyền sử dụng đất, bảo tồn văn hóa và sự gắn kết xã hội.

Nguy cơ vượt ngưỡng 1,5 độ C và yêu cầu cắt giảm phát thải

Các quốc đảo Thái Bình Dương đặc biệt lo ngại trước triển vọng thế giới không thể giữ mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu ở ngưỡng 1,5 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Đây là giới hạn nhiệt độ được nhấn mạnh trong Thỏa thuận Paris năm 2015 nhằm hạn chế những tác động nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu.

Đối với các đảo thấp, mỗi mức tăng nhiệt độ bổ sung đều làm gia tăng sức ép lên hệ thống tự nhiên và cơ sở hạ tầng. Đại dương hấp thụ phần lớn lượng nhiệt dư thừa do biến đổi khí hậu, khiến nước biển giãn nở; đồng thời, băng trên đất liền tan góp phần làm mực nước biển dâng. Quá trình này diễn ra trong thời gian dài, có nghĩa là mực nước biển vẫn có thể tiếp tục tăng ngay cả khi lượng phát thải được cắt giảm mạnh, do hệ thống khí hậu và đại dương phản ứng chậm với những thay đổi của nhiệt độ toàn cầu.

Bên cạnh đó, nhiệt độ đại dương tăng cao làm gia tăng nguy cơ tẩy trắng san hô trên diện rộng. Những thay đổi về lượng mưa, cường độ hạn hán và diễn biến các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng tạo thêm sức ép đối với nguồn nước, nông nghiệp và cơ sở hạ tầng tại các quốc đảo.

Theo các đánh giá khoa học khí hậu, việc duy trì giới hạn 1,5 độ C đòi hỏi lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu phải giảm nhanh và sâu trong thập kỷ này, tiến tới phát thải ròng bằng không đối với khí carbon dioxide vào khoảng giữa thế kỷ. Tuy nhiên, các chính sách và cam kết hiện hành của nhiều quốc gia vẫn chưa bảo đảm quỹ đạo giảm phát thải cần thiết để đạt mục tiêu đó.

Vì vậy, các nhà đàm phán khí hậu đang thúc đẩy việc chuyển những cam kết quốc tế thành hành động thực chất, trong đó có giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch, phát triển năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và hạn chế phát thải trong giao thông, công nghiệp.

Tại COP28 năm 2023, các quốc gia đã nhất trí trong văn kiện tổng kết toàn cầu về việc chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch trong các hệ thống năng lượng theo cách công bằng, có trật tự và hợp lý, đồng thời đẩy nhanh hành động trong thập kỷ hiện tại. Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay là làm thế nào để chuyển định hướng này thành các chính sách, kế hoạch đầu tư và tiến độ thực hiện có thể đo lường được.

Đối với các quốc đảo Thái Bình Dương, giảm phát thải không chỉ là mục tiêu dài hạn của chính sách khí hậu mà còn gắn trực tiếp với khả năng bảo vệ lãnh thổ, dân cư và các hệ sinh thái thiết yếu. Dù đóng góp tương đối nhỏ vào tổng lượng phát thải toàn cầu, những quốc gia này lại phải đối mặt với nhiều hậu quả nghiêm trọng từ sự gia tăng nhiệt độ do phát thải tích lũy trên phạm vi toàn thế giới.

Các quốc gia phát thải lớn vì vậy được kêu gọi nâng cao tham vọng giảm phát thải, thực hiện các cam kết đã công bố và hỗ trợ những nước dễ bị tổn thương tiếp cận công nghệ, nguồn vốn và giải pháp thích ứng phù hợp.

Tài chính khí hậu: Bài toán về nguồn lực và trách nhiệm

Bên cạnh giảm phát thải, tài chính khí hậu là một trong những nội dung trọng tâm trong các cuộc đàm phán quốc tế trước COP31. Đối với các quốc đảo nhỏ, thiếu hụt nguồn lực tài chính có thể khiến những giải pháp thích ứng cần thiết bị trì hoãn, ngay cả khi nguy cơ đã được xác định rõ ràng.

Nhu cầu đầu tư tại những quốc gia này rất đa dạng, từ nâng cấp hệ thống cấp nước, xây dựng công trình bảo vệ bờ biển, cải thiện thoát nước, gia cố đường giao thông đến phục hồi hệ sinh thái và phát triển các mô hình sinh kế ít bị tổn thương trước khí hậu. Một số khu vực còn cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, tăng cường quan trắc khí tượng thủy văn và nâng cao năng lực dự báo, ứng phó với bão, triều cường và ngập lụt.

Tuy nhiên, đặc điểm địa lý của các quốc đảo khiến chi phí thích ứng thường cao. Diện tích nhỏ, dân cư phân bố trên nhiều đảo, khoảng cách xa các trung tâm cung ứng vật liệu và thị trường lớn làm tăng chi phí xây dựng, vận hành và bảo trì công trình. Trong khi đó, quy mô nền kinh tế và nguồn thu ngân sách hạn chế khiến nhiều nước khó tự bảo đảm toàn bộ kinh phí cho các dự án dài hạn.

Nguồn vốn quốc tế do đó có vai trò quan trọng trong việc giúp các quốc đảo triển khai các biện pháp thích ứng. Dù vậy, hiệu quả hỗ trợ phụ thuộc không chỉ vào tổng số tiền được cam kết mà còn vào khả năng tiếp cận, điều kiện vay, thời gian giải ngân và mức độ phù hợp với nhu cầu thực tế. Đối với những quốc gia có khả năng trả nợ hạn chế, việc tiếp cận các khoản tài trợ không hoàn lại hoặc nguồn vốn ưu đãi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp giảm nguy cơ gia tăng gánh nặng nợ công.

Tại các cuộc đàm phán khí hậu, những quốc gia đang phát triển tiếp tục yêu cầu các nước phát triển thực hiện trách nhiệm tài chính, đồng thời tăng cường hỗ trợ cho các cộng đồng chịu tổn thất do biến đổi khí hậu. Một nội dung được quan tâm là cơ chế tài chính ứng phó với tổn thất và thiệt hại, nhằm hỗ trợ những quốc gia không thể tránh khỏi một số tác động khí hậu, ngay cả khi đã thực hiện các biện pháp thích ứng.

Tranh luận về trách nhiệm tài chính cũng đặt ra câu hỏi về vai trò của khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp có lượng phát thải lớn. Việc huy động thêm nguồn lực từ doanh nghiệp có thể góp phần bổ sung tài chính cho hành động khí hậu, nhưng cần có cơ chế minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo đảm nguồn tiền đến được những cộng đồng thực sự cần hỗ trợ.

Bên cạnh quy mô tài chính, cách thức phân bổ nguồn lực cũng rất quan trọng. Các quốc gia có mức độ phơi bày trước nước biển dâng cao, năng lực tài chính hạn chế và ít khả năng tự phục hồi sau thiên tai cần được quan tâm trong quá trình xác định ưu tiên. Nguồn vốn nên gắn với các kế hoạch thích ứng cụ thể, có đánh giá rủi ro, mục tiêu rõ ràng và cơ chế theo dõi hiệu quả đầu tư.

Đối với các quốc đảo Thái Bình Dương, những khoản đầu tư này mang lại lợi ích trực tiếp và có thể đo lường được, chẳng hạn bảo đảm nguồn nước sinh hoạt trong mùa khô, giảm thiệt hại do ngập lụt, duy trì hoạt động của trường học và cơ sở y tế, bảo vệ đường giao thông và tăng khả năng phục hồi của cộng đồng sau thiên tai.

Tăng cường thích ứng, bảo vệ cộng đồng và di sản văn hóa

Trong khi nỗ lực giảm phát thải cần được thực hiện trên phạm vi toàn cầu, các quốc đảo Thái Bình Dương vẫn phải triển khai những giải pháp thích ứng ngay trước mắt. Một trong những ưu tiên là nâng cao năng lực quan trắc và dự báo các hiện tượng có nguy cơ gây thiệt hại, kết hợp thông tin về khí tượng, thủy văn, hải văn, triều cường và diễn biến đường bờ biển để hỗ trợ cảnh báo sớm.

Các hệ thống quan trắc mực nước biển, lượng mưa, sóng và điều kiện thời tiết cực đoan có thể cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ ngập lụt ven biển. Khi được tích hợp với bản đồ địa hình, dữ liệu dân cư và hạ tầng thiết yếu, những thông tin này giúp chính quyền xác định khu vực ưu tiên bảo vệ, lập phương án sơ tán và tổ chức ứng phó khi có thiên tai.

Song song với đó, các giải pháp dựa vào tự nhiên như phục hồi rừng ngập mặn tại những nơi có điều kiện sinh thái phù hợp, bảo vệ rạn san hô, duy trì thảm thực vật ven biển và phục hồi các hệ sinh thái có khả năng giảm sóng cần được xem xét cùng với các công trình kỹ thuật. Việc lựa chọn giải pháp phải căn cứ vào đặc điểm địa hình, địa chất, thủy động lực và điều kiện sinh thái của từng đảo, tránh áp dụng một mô hình chung cho mọi khu vực.

Bảo đảm an ninh nguồn nước cũng cần được đặt ở vị trí ưu tiên. Các biện pháp có thể bao gồm tăng cường thu gom và dự trữ nước mưa, giảm thất thoát trong hệ thống cấp nước, bảo vệ các tầng chứa nước ngọt, nâng cao hiệu quả sử dụng nước và nghiên cứu các nguồn cung bổ sung phù hợp. Những công trình khử mặn nước biển có thể hỗ trợ trong điều kiện cần thiết, song cần tính đến chi phí đầu tư, năng lượng vận hành và yêu cầu bảo vệ môi trường.

Một vấn đề phức tạp hơn là phương án di dời dân cư tại những khu vực có nguy cơ không còn bảo đảm an toàn lâu dài. Di dời không đơn thuần là chuyển người dân đến nơi ở mới mà còn liên quan đến quyền sử dụng đất, việc làm, tiếp cận dịch vụ công, sự gắn kết cộng đồng và quyền gìn giữ văn hóa. Đối với người dân các đảo Thái Bình Dương, đất đai còn gắn với tổ tiên, lịch sử và bản sắc dân tộc; vì vậy, mọi kế hoạch tái định cư cần được xây dựng trên cơ sở tham vấn cộng đồng, tôn trọng quyền lợi và bảo đảm sinh kế bền vững.

Về lâu dài, khả năng thích ứng của các quốc đảo không thể tách rời sự hỗ trợ quốc tế. Các chương trình hợp tác cần giúp những quốc gia này tiếp cận công nghệ, dữ liệu khí hậu, hệ thống cảnh báo sớm, nguồn nhân lực chuyên môn và nguồn vốn ổn định. Đồng thời, các giải pháp cần phù hợp với điều kiện địa phương, tránh tạo ra những gánh nặng tài chính hoặc công nghệ vượt quá khả năng vận hành của các quốc gia có nguồn lực hạn chế.

Những cảnh báo từ Thái Bình Dương cho thấy biến đổi khí hậu đã vượt ra ngoài phạm vi của một vấn đề môi trường đơn thuần, trở thành thách thức đối với an ninh con người, phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa. Với các quốc đảo thấp, nước biển dâng không chỉ làm thay đổi đường bờ biển mà còn đe dọa những điều kiện căn bản để cộng đồng tiếp tục sinh sống trên quê hương mình.

Trong bối cảnh COP31 đang đến gần, yêu cầu đặt ra đối với cộng đồng quốc tế là thúc đẩy đồng thời ba nhiệm vụ: cắt giảm nhanh lượng phát thải khí nhà kính, tăng nguồn tài chính khí hậu dễ tiếp cận và hỗ trợ các quốc gia dễ bị tổn thương nâng cao năng lực thích ứng. Các cam kết cần đi kèm kế hoạch thực hiện, nguồn lực cụ thể và cơ chế đánh giá minh bạch.

Đối với người dân Thái Bình Dương đang chứng kiến nước biển tiến sát nhà cửa, nguồn nước ngọt suy giảm và đất canh tác ngày càng chịu sức ép, hành động khí hậu không còn là câu chuyện của tương lai. Đó là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ sinh kế, gìn giữ bản sắc văn hóa và duy trì khả năng tồn tại của những cộng đồng đang ở tuyến đầu của biến đổi khí hậu.

Phòng Thông tin KTTV phục vụ cộng đồng

Ý kiến

Hội thảo công bố kịch bản Biến đổi khí hậu cho Việt Nam, bản cập nhật năm 2025

Hội thảo công bố kịch bản Biến đổi khí hậu cho Việt Nam, bản cập nhật năm 2025

Sáng ngày 9/10/2026, tại Hà Nội, Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn, Môi trường và Biển cùng với Cục Biến đổi Khí hậu tổ chức Hội thảo công bố kịch bản Biến đổi Khí hậu cho Việt Nam, bản cập nhật năm 2025. Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên đồng chủ trì Hội thảo.
Nước biển dâng nhanh, nhiều quốc gia tăng cường ứng phó ngập lụt ven biển

Nước biển dâng nhanh, nhiều quốc gia tăng cường ứng phó ngập lụt ven biển

Mực nước biển toàn cầu đang dâng nhanh hơn, làm gia tăng nguy cơ ngập lụt, xói lở và nhiễm mặn tại các vùng ven biển. Từ những quốc đảo Thái Bình Dương đến các đồng bằng đông dân ở châu Á, nhiều quốc gia đang phải đầu tư bảo vệ bờ biển, điều chỉnh quy hoạch và chuẩn bị phương án thích ứng lâu dài.
El Niño mạnh lên, gia tăng nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn tại Việt Nam

El Niño mạnh lên, gia tăng nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn tại Việt Nam

El Niño đang tiếp tục mạnh lên và được dự báo duy trì ở cường độ rất mạnh trong những tháng cuối năm 2026 và đầu năm 2027. Tại Việt Nam, hiện tượng này có thể làm gia tăng nguy cơ nắng nóng, khô hạn, thiếu nước và xâm nhập mặn.