Sign In

Biến đổi khí hậu làm thay đổi nguồn nước, ngành nước phải chuyển sang quản trị rủi ro chủ động

16:00 17/09/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi cả lượng, thời gian và chất lượng nguồn nước, trong khi các hiện tượng cực đoan như mưa lớn, ngập lụt, hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn diễn biến ngày càng khó dự đoán. Thực tế này đặt ra yêu cầu ngành nước phải chuyển từ tư duy ứng phó khi sự cố xảy ra sang quản trị rủi ro dựa trên dự báo, dữ liệu thời gian thực và các kịch bản vận hành linh hoạt.

Tại Tọa đàm “Tăng khả năng phục hồi do tác động của biến đổi khí hậu” trong khuôn khổ Tuần lễ ngành Nước Việt Nam 2026 ngày 17/9, các chuyên gia trong nước và quốc tế cho rằng biến đổi khí hậu đang làm thay đổi căn bản bài toán bảo đảm an ninh nguồn nước. 

Theo ông Nguyễn Xuân Hiển, những thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển đang trực tiếp làm thay đổi bài toán quản lý nguồn nước

Theo ông Nguyễn Xuân Hiển, Phó Giám đốc Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia, quản lý nguồn nước trong điều kiện khí hậu thay đổi không thể chỉ dựa vào các quy luật và số liệu khí hậu trong quá khứ. Biến động về nhiệt độ, lượng mưa, dòng chảy, mực nước biển và sự gia tăng của các hiện tượng cực đoan đang tác động trực tiếp đến khả năng khai thác, trữ và phân phối nước. 

Thực tế tại Việt Nam cho thấy rủi ro có tính chất rất khác nhau giữa các vùng. Trong năm 2026, cơ quan khí tượng thủy văn đã cảnh báo khả năng El Niño hình thành với xác suất 80–90% trong giai đoạn tháng 6–8/2026, trong khi lượng mưa từ đầu năm đến giữa tháng 4 tại nhiều khu vực thiếu hụt 10–40% so với trung bình nhiều năm. Một số lưu vực sông ghi nhận dòng chảy và mực nước ở mức thấp; giai đoạn cuối năm 2026 đến đầu năm 2027 tiếp tục được cảnh báo có nguy cơ thiếu hụt lượng mưa, kéo theo rủi ro hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn ở nhiều khu vực. 

Ở Đồng bằng sông Cửu Long, bài toán nguồn nước ngày càng chịu tác động đồng thời của biến đổi khí hậu, thay đổi dòng chảy từ thượng nguồn, khai thác nước dưới đất và các quá trình sụt lún, sạt lở. Kết luận số 26-KL/TW năm 2026 đã xác định tình trạng sụt lún, sạt lở, ngập úng, hạn hán và xâm nhập mặn tại khu vực này diễn biến ngày càng phức tạp. 

Trong khi đó, tại các đô thị lớn, mưa cực đoan kết hợp với quá trình đô thị hóa làm gia tăng nhanh dòng chảy mặt, tạo áp lực lên hệ thống thoát nước. Thành phố Hồ Chí Minh đồng thời phải đối mặt với ngập do mưa, triều cường, nước biển dâng và nguy cơ thiếu nước, xâm nhập mặn tại các khu vực ngoại thành. Năm 2026, Thành phố đã phải triển khai đồng bộ các giải pháp trữ nước ngọt, ứng phó hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn. 

Không thể quản lý nguồn nước chỉ bằng một kịch bản 

Tọa đàm thu hút đông đảo các chuyên gia quốc tế, nhà khoa học, daonh nghiệp ngành nước

Theo các chuyên gia, trong điều kiện khí hậu biến động, bài toán quản lý nước cần được chuyển từ “dự báo một trạng thái” sang “chuẩn bị nhiều kịch bản”. Điều này có nghĩa là các đơn vị cấp nước, hồ chứa, hệ thống thủy lợi và đô thị phải biết trước các ngưỡng rủi ro: nguồn nước giảm đến mức nào thì phải chuyển nguồn; mực nước hoặc lượng mưa đạt ngưỡng nào thì phải điều chỉnh vận hành; khi xâm nhập mặn vượt ngưỡng nào thì phải thay đổi vị trí lấy nước; khi xảy ra mưa cực đoan thì hệ thống thoát nước có thể tiếp nhận bao nhiêu và cần kích hoạt phương án nào. 

Kinh nghiệm của Selangor, Malaysia cho thấy việc đa dạng hóa nguồn nước có thể tạo thêm “lớp đệm” cho hệ thống trong mùa khô. Địa phương này đã phát triển các hồ chứa ngoài sông (Off-River Storage), tận dụng các hồ, ao và khu vực khai thác mỏ trước đây làm nguồn nước dự phòng. Đến năm 2026, Selangor xác định hơn 140 hồ chứa nước thay thế để từng bước nâng cấp phục vụ cấp nước; tổng dung tích của hệ thống SORSS được công bố khoảng 167 triệu m³. 

Cách tiếp cận này cho thấy an ninh nguồn nước không chỉ phụ thuộc vào một hồ chứa hoặc một con sông. Hệ thống càng có nhiều nguồn bổ sung, khả năng kết nối giữa các lưu vực, hồ chứa, nước mặt và nước dưới đất thì càng có khả năng duy trì dịch vụ khi một nguồn bị suy giảm. 

Dữ liệu thời gian thực trở thành “hệ thần kinh” của hệ thống nước 

Đại diện K-water, nhấn mạnh vai trò của quản lý nước thông minh và chuyển đổi số

Nếu quản trị rủi ro là yêu cầu, thì dữ liệu và công nghệ số là nền tảng để vận hành hệ thống theo thời gian thực. Tại Vietnam Water Week 2026, chuyển đổi số và quản trị dựa trên dữ liệu được xác định là một trong những hướng trọng tâm nhằm nâng cao khả năng thích ứng của ngành nước trước biến đổi khí hậu. Thay vì vận hành hệ thống cấp, thoát nước dựa chủ yếu vào số liệu lịch sử, các nguồn dữ liệu có thể được kết nối theo thời gian thực gồm mưa, mực nước sông, hồ chứa, độ mặn, lưu lượng, chất lượng nước, nhu cầu sử dụng nước và tình trạng mạng lưới. 

Khi được tích hợp trên nền tảng GIS, WebGIS hoặc Digital Twin, các dữ liệu này có thể hỗ trợ mô phỏng những tình huống như: nếu lượng mưa tăng đột biến thì khu vực nào có nguy cơ ngập; nếu mực nước hồ giảm thì khả năng cấp nước còn duy trì trong bao lâu; nếu ranh mặn dịch chuyển thì công trình lấy nước nào cần điều chỉnh; hoặc nếu một tuyến ống gặp sự cố thì có thể chuyển nước từ nguồn nào. 

Đây cũng là hướng đang được thúc đẩy trong quản lý đô thị tại Việt Nam. Chương trình hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới đối với các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ tập trung vào quản lý ngập, đầu tư hạ tầng dựa trên rủi ro và tăng khả năng chống chịu đô thị.

Từ “chống ngập” sang quản trị nước đô thị 

Một thay đổi quan trọng khác là cách nhìn đối với nước mưa. Trong điều kiện đô thị hóa nhanh, việc chỉ mở rộng cống hoặc xây dựng thêm các công trình tiêu thoát nước không phải lúc nào cũng đủ để ứng phó với những trận mưa có cường độ vượt thiết kế. Vì vậy, xu hướng hiện nay là giữ nước, làm chậm dòng chảy và phân tán nước mưa ngay tại nơi phát sinh. 

Các giải pháp như hồ điều hòa, công viên ngập nước, vườn mưa, mặt đường thấm nước, bể chứa ngầm, phục hồi dòng suối và đất ngập nước có thể giúp giảm lượng nước chảy tập trung vào hệ thống cống trong thời gian ngắn. Theo cách tiếp cận này, nước mưa không chỉ được xem là yếu tố gây ngập mà còn là một nguồn tài nguyên có thể thấm xuống đất, bổ cập nước dưới đất, được lưu trữ và tái sử dụng cho những nhu cầu phù hợp. 

Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh vai trò của các “bộ đệm tự nhiên” như đất, đất ngập nước và tầng chứa nước trong việc hấp thụ, lưu giữ và điều tiết nước. Khi những hệ thống này bị suy giảm, nước mưa chảy tràn nhanh hơn và khả năng chống chịu trước các cú sốc khí hậu cũng giảm theo. 

Hạ tầng phải được thiết kế theo rủi ro khí hậu

Theo bà Nguyễn Hồng Hạnh, cán bộ Chương trình Nước sạch và Vệ sinh, UNICEF Việt Nam, khả năng chống chịu của ngành nước cuối cùng phải được thể hiện bằng việc người dân vẫn được tiếp cận nước sạch, vệ sinh và các dịch vụ thiết yếu ngay cả khi thiên tai xảy ra. Điều này đặt ra yêu cầu thay đổi ngay từ khâu quy hoạch, thiết kế và đầu tư. Một nhà máy nước, tuyến ống, trạm bơm, hồ chứa hay hệ thống thoát nước mới không chỉ cần đáp ứng nhu cầu hiện tại mà cần tính đến các kịch bản khí hậu trong tương lai. Đặc biệt, các công trình quan trọng cần được đánh giá theo nhiều tình huống: mưa cực đoan, lũ lớn, hạn kéo dài, mất điện, ô nhiễm nguồn nước, xâm nhập mặn hoặc sự cố đồng thời trên nhiều hệ thống. 

Thực tế vận hành của HueWACO là một ví dụ cho thấy giá trị của phương án dự phòng. Năm 2026, khi nguồn nước thô tại khu vực Chân Mây – Lăng Cô suy giảm mạnh, doanh nghiệp đã đưa nguồn nước từ hồ Thủy Yên vào xử lý. Trạm xử lý nước cơ động công suất 4.000 m³/ngày đêm được hoàn thành sau hơn 3 ngày thi công, giúp bổ sung nguồn nước cho khu vực. Bài học ở đây không chỉ nằm ở một công trình xử lý nước mà ở khả năng chuyển đổi nhanh giữa các nguồn, kích hoạt phương án dự phòng và huy động nguồn lực khi điều kiện thực tế thay đổi.

Từ ứng phó sự cố sang quản trị rủi ro 

Từ những kinh nghiệm trên, khả năng chống chịu của ngành nước cần được xây dựng như một hệ thống nhiều lớp: dự báo sớm – quan trắc thời gian thực – phân tích rủi ro – đa dạng hóa nguồn nước – hạ tầng dự phòng – vận hành linh hoạt – bảo vệ nguồn nước – duy trì dịch vụ thiết yếu. 

Trong đó, dự báo khí tượng thủy văn giữ vai trò quan trọng ở đầu chuỗi. Thông tin về mưa, dòng chảy, hạn hán, xâm nhập mặn, lũ và các hiện tượng cực đoan nếu được truyền trực tiếp đến các đơn vị vận hành sẽ giúp chuyển từ phản ứng sau sự cố sang chuẩn bị trước sự cố. 

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng rõ trong bối cảnh nguồn nước phân bố không đều theo không gian và thời gian, trong khi các đô thị, khu công nghiệp và vùng sản xuất ngày càng phụ thuộc vào hệ thống cấp nước ổn định. Quản trị nước trong điều kiện biến đổi khí hậu vì vậy không còn là bài toán “có đủ nước hay không”, mà là biết nguồn nước sẽ thay đổi như thế nào, rủi ro xuất hiện ở đâu, khi nào vượt ngưỡng và hệ thống phải hành động trước bao lâu. Đây chính là nền tảng để ngành nước chuyển từ tư duy ứng phó sang quản trị rủi ro và chủ động thích ứng trong dài hạn.

Phòng Thông tin KTTV phục vụ cộng đồng

Ý kiến

Tỉnh Ninh Bình ban hành kế hoạch thực hiện bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu

Tỉnh Ninh Bình ban hành kế hoạch thực hiện bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu

Thực hiện Kết luận số 75-KL/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Chương trình hành động số 31-CTr/TW của Bộ Chính trị và Nghị quyết số 208/NQ-CP ngày 04/8/2026 của Chính phủ về bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu trong thời kỳ mới. Cụ thể hóa các định hướng chỉ đạo của Trung ương và Chương trình hành động số 37-CTr/TU của Tỉnh ủy, ngày 09/9/2026, UBND tỉnh Ninh Bình đã ban hành Kế hoạch số 305/KH-UBND nhằm thống nhất triển khai các nhiệm vụ trên toàn địa bàn tỉnh.

Thành phố Hải Phòng tập huấn cho hội viên nông dân góp phần xây dựng nền nông nghiệp Hải Phòng hiện đại, hiệu quả, bền vững chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu

Từ ngày 09/9/2026, Hội Nông dân thành phố Hải Phòng đang tổ chức 4 lớp tập huấn bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ Hội cấp xã, chi hội trưởng và hội viên nông dân sản xuất, kinh doanh giỏi năm 2026, góp phần nâng cao năng lực sản xuất, ứng dụng khoa học kỹ thuật, chuyển đổi số và chủ động thích ứng với những tác động ngày càng phức tạp của thời tiết, khí hậu.
Biến đổi khí hậu làm gia tăng nguy cơ xảy ra các thảm họa, trong bối cảnh số người thiệt mạng do lũ lụt tại khu vực Nepal - Tây Tạng ngày càng tăng

Biến đổi khí hậu làm gia tăng nguy cơ xảy ra các thảm họa, trong bối cảnh số người thiệt mạng do lũ lụt tại khu vực Nepal - Tây Tạng ngày càng tăng

Các chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết của hệ thống cảnh báo sớm sau khi các vụ sạt lở đất và sụp đổ sông băng gây ra sự tàn phá nặng nề.